menu_book
見出し語検索結果 "thu chi" (1件)
日本語
名収支
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
swap_horiz
類語検索結果 "thu chi" (1件)
bảng tổng hợp thu chi theo tháng
日本語
名損益計算月次推移
format_quote
フレーズ検索結果 "thu chi" (1件)
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)